khai hỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu nổ súng, bắt đầu bắn: Hành động mở đầu một cuộc tấn công hoặc giao tranh bằng việc bắn đạn đầu tiên từ súng hoặc pháo. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đơn vị chúng tôi đã nhận lệnh khai hỏa vào lúc 5 giờ sáng.
- Sau hồi còi báo động, các khẩu pháo đồng loạt khai hỏa.
- Hai bên giữ thế đối đầu nhưng chưa bên nào dám khai hỏa trước.
Các cách sử dụng nâng cao
"giờ khai hỏa": thời điểm chính thức bắt đầu nổ súng, thường được ấn định trong một kế hoạch tác chiến.
- Theo kế hoạch, giờ khai hỏa được định vào lúc rạng sáng.
"lệnh khai hỏa": mệnh lệnh chính thức để bắt đầu bắn.
- Chỉ huy trưởng ra lệnh khai hỏa khi địch đã vào trận địa.
Biến thể và từ liên quan
- Nổ súng (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động bắn súng.
- Bắn (động từ): hành động dùng súng để phóng đạn ra, nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang tính mở đầu.
- Khai hoả (động từ): một cách viết biến thể khác của "khai hỏa".
Từ đồng nghĩa
- Mở màn trận đánh: bắt đầu một trận chiến (cách nói mang tính ẩn dụ và trang trọng hơn).
- Bắt đầu xung trận: bắt đầu lao vào chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khai hỏa" mang tính trang trọng và chuyên ngành, chủ yếu dùng trong văn cảnh quân sự, báo chí hoặc văn học mô tả chiến tranh.
- Trong đời sống thường ngày, người ta ít dùng từ này để nói về việc bắn súng một cách thông thường.
- đgt. Bắt đầu nổ súng: đã đến giờ khai hỏạ